始まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
始まる nghĩa là bắt đầu.
Nghĩa của 始まる
Động từ
- Bắt đầu.
Cách viết khác: 創まる
Cách chia của 始まる
| Thể lịch sự (ます) | 始まります |
| Thể て | 始まって |
| Quá khứ (た) | 始まった |
| Phủ định (ない) | 始まらない |
| Khả năng | 始まれる |
| Ý chí (よう) | 始まろう |
| Điều kiện (ば) | 始まれば |
| Bị động | 始まられる |
| Sai khiến | 始まらせる |
| Mệnh lệnh | 始まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 始まる
- 日本では新学年は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4.Tatoeba #122782
- 慈愛は我が家からはじまる。 Lòng nhân từ xuất phát từ nhà chúng ta.Tatoeba #150137
- 日本では新学期は4月から始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới sẽ bắt đầu vào tháng Tư.Tatoeba #122766
- 南北戦争はいつ始まったのかしら。 Tôi tự hỏi cuộc nội chiến bùng nổ từ khi nào.Tatoeba #123198
- 学校は8時半から始まる。 Giờ học bắt đầu lúc 8 giờ.Tatoeba #184420
- 話は遠い昔に始まる。 Câu chuyện bắt đầu từ rất lâu rồi.Tatoeba #77159
- 日本では新学期は4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122765
- 新学年は日本では4月に始まる。 Ở Nhật Bản, học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin; to start; to commence
- Động từ to happen (again); to begin (anew)
- Động từ to date (from); to originate (in)
Câu hỏi thường gặp
始まる nghĩa là gì?
始まる (động từ) nghĩa là bắt đầu.
始まる đọc là gì?
始まる đọc là はじまる (romaji: hajimaru).