TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

天神(てんじん)

từ thông dụng
てんじんtenjin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIÊN THẦN 天 thiên·神 thần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thiên thần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 天神

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavenly god; heavenly gods
  • Danh từ spirit of Sugawara no Michizane
  • Danh từ Tenmangu shrine (dedicated to Michizane's spirit)
  • Danh từ pit of a dried plum; dried plum (khẩu ngữ)
  • Danh từ tenjin hairstyle (viết tắt)
  • Danh từ prostitute of the second-highest class (Edo period)
  • Danh từ tuning peg (on a biwa or shamisen)

Từ liên quan với 天神

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.