梅干し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 梅干し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ umeboshi; pickled dried ume; pickled dried plum
Cách viết khác: 梅干
Câu ví dụ với 梅干し
- 外国人に梅干しを試食させることが大好きです。 Tôi rất thích cho người nước ngoài ăn thử ô mai mơ.Tatoeba #9712454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).