TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

守護天使(しゅごてんし)

しゅごてんしshugotenshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 守 thủ·護 hộ·天 thiên·使 sứ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

守護天使 nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

Nghĩa của 守護天使

Danh từ

  1. Thiên thần hộ mệnh..
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guardian angel

Câu hỏi thường gặp

守護天使 nghĩa là gì?

守護天使 (danh từ) nghĩa là thiên thần hộ mệnh.

守護天使 đọc là gì?

守護天使 đọc là しゅごてんし (romaji: shugotenshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.