TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大量虐殺(たいりょうぎゃくさつ)

たいりょうぎゃくさつtairyōgyakusatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LƯỢNG NGƯỢC SÁT 大 đại·量 lượng·虐 ngược·殺 sát

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lượng ngược sát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大量虐殺 nghĩa là thảm sát, diệt chủng.

Nghĩa của 大量虐殺

Danh từ

  1. Thảm sát, diệt chủng.

Động từ

  1. Phạm tội ác diệt chủng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大量虐殺

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 大量虐殺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massacre; genocide

Câu hỏi thường gặp

大量虐殺 nghĩa là gì?

大量虐殺 (danh từ, động từ) nghĩa là thảm sát, diệt chủng.

大量虐殺 đọc là gì?

大量虐殺 đọc là たいりょうぎゃくさつ (romaji: tairyōgyakusatsu).

Âm Hán Việt của 大量虐殺 là gì?

Âm Hán Việt của 大量虐殺 là "đại lượng ngược sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.