TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弾圧(だんあつ)

từ thông dụng
だんあつdan'atsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀN ÁP 弾 đàn·圧 áp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đàn áp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弾圧 nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của 弾圧

Danh từ

  1. Đàn áp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oppression; suppression; pressure

Câu hỏi thường gặp

弾圧 nghĩa là gì?

弾圧 (danh từ) nghĩa là đàn áp.

弾圧 đọc là gì?

弾圧 đọc là だんあつ (romaji: dan'atsu).

Âm Hán Việt của 弾圧 là gì?

Âm Hán Việt của 弾圧 là "đàn áp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.