大釜
おおがまōgama
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大釜 nghĩa là nồi, vạc.
Nghĩa của 大釜
Danh từ
- Nồi, vạc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cauldron
Câu hỏi thường gặp
大釜 nghĩa là gì?
大釜 (danh từ) nghĩa là nồi, vạc.
大釜 đọc là gì?
大釜 đọc là おおがま (romaji: ōgama).