TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大量(たいりょう)

từ thông dụng
たいりょうtairyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI LƯỢNG 大 đại·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大量

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na large quantity; massive (quantity); mass (e.g. mass production, mass transit, mass destruction)

Từ ghép có 大量

Câu ví dụ với 大量

  • 彼女は大量の本を読んで精神を陶冶した。 Cô ấy nuôi dưỡng tinh thần của bản thân bằng việc đọc nhiều sách.Tatoeba #87989
  • 今日では大量の紙が毎日消費されている。 Ngày nay, giấy được dùng nhiều mỗi ngày.Tatoeba #171998
  • 警察は学校で大量の薬物を押収した。 Cảnh sát tịch thu một lượng lớn ma túy ở ngôi trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74963
  • 私たちは大量の食糧を輸入している。 Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165455

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.