大部
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại bộ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 大部
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lengthy (of a book, etc.); voluminous
- Danh từ most (e.g. most part); greater; fairly; a good deal; much
Cách viết khác: だいぶ
Từ ghép có 大部
Câu ví dụ với 大部
- 大部分の日本人が増税に反対した。 Phần lớn người Nhật phản đối việc tăng thuế.Tatoeba #137285
- それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603
- 彼の言ったことに大部分賛成です。 Tôi đồng ý phần lớn những điếu anh ấy nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.