大邸宅
だいていたくdaiteitaku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大邸宅 nghĩa là dinh thự.
Nghĩa của 大邸宅
Danh từ
- Dinh thự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mansion
Câu hỏi thường gặp
大邸宅 nghĩa là gì?
大邸宅 (danh từ) nghĩa là dinh thự.
大邸宅 đọc là gì?
大邸宅 đọc là だいていたく (romaji: daiteitaku).