TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大邸宅(だいていたく)

だいていたくdaiteitaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·邸 ?·宅 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大邸宅 nghĩa là dinh thự.

Nghĩa của 大邸宅

Danh từ

  1. Dinh thự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mansion

Câu hỏi thường gặp

大邸宅 nghĩa là gì?

大邸宅 (danh từ) nghĩa là dinh thự.

大邸宅 đọc là gì?

大邸宅 đọc là だいていたく (romaji: daiteitaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.