大戦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại chiến” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大戦 nghĩa là đại chiến.
Nghĩa của 大戦
Danh từ
- Đại chiến. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 大戦
Từ ghép có 大戦
Câu ví dụ với 大戦
- 第2次世界大戦のとき、ドイツのナチスはアウシュビッツ強制収容所でたくさんの人を殺しました。 Vào Thế chiến thứ 2, Phát xít Đức đã sát hại rất nhiều người ở trại tập trung Auschwitz.Tatoeba #3990194
- 第二次世界大戦は第一次世界大戦より多くの人が亡くなった。 Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7947509
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ great war; great battle
- Danh từ world war (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
大戦 nghĩa là gì?
大戦 (danh từ) nghĩa là đại chiến.
大戦 đọc là gì?
大戦 đọc là たいせん (romaji: taisen).
Âm Hán Việt của 大戦 là gì?
Âm Hán Việt của 大戦 là "đại chiến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.