小型
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 小型
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small-sized; small-scale; miniature
- Danh từ small; little; tiny
Cách viết khác: 小形
Từ liên quan với 小型
Từ ghép có 小型
- 小型新聞 — Báo khổ nhỏ.
Câu ví dụ với 小型
- 小型車は低燃費で経済的だ。 Xe hơi nhỏ rất kinh tế bởi vì nó tiêu thụ ít xăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #146968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.