TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大佐(たいさ)

từ thông dụng
たいさtaisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TÁ 大 đại·佐 tá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大佐 nghĩa là đại tá.

Nghĩa của 大佐

Danh từ

  1. Đại tá. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: だいさ

Câu ví dụ với 大佐

  • 彼は大佐に昇進した。 Ông ấy được thăng hàm đại tá.Tatoeba #102414

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colonel; (navy) captain

Câu hỏi thường gặp

大佐 nghĩa là gì?

大佐 (danh từ) nghĩa là đại tá.

大佐 đọc là gì?

大佐 đọc là たいさ (romaji: taisa).

Âm Hán Việt của 大佐 là gì?

Âm Hán Việt của 大佐 là "đại tá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.