Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大人のおもちゃ nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.
Nghĩa của 大人のおもちゃ
Cụm từ
nói giảm Công cụ hỗ trợ tình dục.
Cách viết khác: 大人のオモチャ, 大人の玩具
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ adult toy; sex toy (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
大人のおもちゃ nghĩa là gì?
大人のおもちゃ (cụm từ) nghĩa là Công cụ hỗ trợ tình dục.
大人のおもちゃ đọc là gì?
大人のおもちゃ đọc là おとなのおもちゃ (romaji: otonanōmocha).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.