TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大乗(だいじょう)

だいじょうdaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THỪA 大 đại·乗 thừa

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại thừa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大乗 nghĩa là đại thừa.

Nghĩa của 大乗

Danh từ

  1. Đại thừa. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mahayana (Buddhism); the Great Vehicle
  • Danh từ large passenger vehicle

Câu hỏi thường gặp

大乗 nghĩa là gì?

大乗 (danh từ) nghĩa là đại thừa.

大乗 đọc là gì?

大乗 đọc là だいじょう (romaji: daijō).

Âm Hán Việt của 大乗 là gì?

Âm Hán Việt của 大乗 là "đại thừa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.