TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大(おお)きさ

từ thông dụng
おおきさōkisa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大きさ nghĩa là kích thước.

Nghĩa của 大きさ

Danh từ

  1. Kích thước.

Câu ví dụ với 大きさ

  • その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
  • この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size; dimensions; volume

Câu hỏi thường gặp

大きさ nghĩa là gì?

大きさ (danh từ) nghĩa là kích thước.

大きさ đọc là gì?

大きさ đọc là おおきさ (romaji: ōkisa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.