外側
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 外側
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exterior; outside; outer; external; lateral
Cách viết khác: 外がわ, がいそく
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外側
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 外側
- 水は外側から供給された。 Nước được cung cấp từ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143769
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.