TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外側(そとがわ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そとがわsotogawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI TRẮC 外 ngoại·側 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 外側

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exterior; outside; outer; external; lateral

Cách viết khác: 外がわ, がいそく

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外側

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 外側

  • 水は外側から供給された。 Nước được cung cấp từ bên ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #143769

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.