内側
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 内側
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inside; interior; inner part
Cách viết khác: 内がわ, ないそく
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内側
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 内側
- この扉は内側から施錠されている。 Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1698778
- このドアは内側から鍵が掛かっている。 Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1698779
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.