TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内側(うちがわ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
うちがわuchigawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI TRẮC 内 nội·側 trắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội trắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 内側

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside; interior; inner part

Cách viết khác: 内がわ, ないそく

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内側

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 内側

  • この扉は内側から施錠されている。 Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1698778
  • このドアは内側から鍵が掛かっている。 Cửa này bị khóa bên trong rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1698779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.