夏
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
夏 nghĩa là mùa hè, mùa hạ.
Nghĩa của 夏
Danh từ
- Mùa hè, mùa hạ.
Từ ghép có 夏
Câu ví dụ với 夏
- 今年の夏は外国に行けるとは期待しない方がいい。 Đừng hi vọng là có thể đi nước ngoài vào mùa hè năm nay.Tatoeba #171390
- この池は夏でも干上がらない。 Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220569
- 夏の間、私たちは田舎で生活する。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187229
- 私たちは夏の間は田舎で暮らします。 Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #166027
- 1年には4つの季節、春、夏、秋、冬がある。 Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235679
- 我々は今年の夏はひどい水不足に苦しんでいる。 Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185842
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summer
Câu hỏi thường gặp
夏 nghĩa là gì?
夏 (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ.
夏 đọc là gì?
夏 đọc là なつ (romaji: natsu).
Âm Hán Việt của 夏 là gì?
Âm Hán Việt của 夏 là "hạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.