夏季
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
夏季 nghĩa là mùa hè, mùa hạ.
Nghĩa của 夏季
Danh từ
- Mùa hè, mùa hạ.
Cách viết khác: なつき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summer season; summer; summertime
Câu hỏi thường gặp
夏季 nghĩa là gì?
夏季 (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ.
夏季 đọc là gì?
夏季 đọc là かき (romaji: kaki).
Âm Hán Việt của 夏季 là gì?
Âm Hán Việt của 夏季 là "hạ quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.