TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夏季(かき)

từ thông dụng
かきkaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẠ QUÝ 夏 hạ·季 quý

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ quý” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

夏季 nghĩa là mùa hè, mùa hạ.

Nghĩa của 夏季

Danh từ

  1. Mùa hè, mùa hạ.

Cách viết khác: なつき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summer season; summer; summertime

Câu hỏi thường gặp

夏季 nghĩa là gì?

夏季 (danh từ) nghĩa là mùa hè, mùa hạ.

夏季 đọc là gì?

夏季 đọc là かき (romaji: kaki).

Âm Hán Việt của 夏季 là gì?

Âm Hán Việt của 夏季 là "hạ quý". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.