Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
変体 nghĩa là biến thể, phương án.
Nghĩa của 変体
Danh từ
Biến thể, phương án. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ unusual form; different shape; variant (e.g. kanji, kana)
Câu hỏi thường gặp
変体 nghĩa là gì?
変体 (danh từ) nghĩa là biến thể, phương án.
変体 đọc là gì?
変体 đọc là へんたい (romaji: hentai).
Âm Hán Việt của 変体 là gì?
Âm Hán Việt của 変体 là "biến thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.