売れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
売れる nghĩa là bán.
Nghĩa của 売れる
Động từ
- Bán.
Cách chia của 売れる
| Thể lịch sự (ます) | 売れます |
| Thể て | 売れて |
| Quá khứ (た) | 売れた |
| Phủ định (ない) | 売れない |
| Khả năng | 売れられる |
| Ý chí (よう) | 売れよう |
| Điều kiện (ば) | 売れれば |
| Bị động | 売れられる |
| Sai khiến | 売れさせる |
| Mệnh lệnh | 売れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 売れる
Từ ghép có 売れる
- 飛ぶように売れる — Bán chạy như tôm tươi.
Câu ví dụ với 売れる
- この型の携帯電話はよく売れています。 Mẫu di động này đang bán rất chạy.Tatoeba #222237
- この本は先週一番売れた。 Đây là cuốn sách bán chạy nhất tuần qua.Tatoeba #219585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sell (well)
- Động từ to be well known; to be popular; to be famous
Câu hỏi thường gặp
売れる nghĩa là gì?
売れる (động từ) nghĩa là bán.
売れる đọc là gì?
売れる đọc là うれる (romaji: ureru).