TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)る

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
うるuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 売 mại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

売る nghĩa là bán.

Nghĩa của 売る

Động từ

  1. Bán.

Cách chia của 売る

Thể lịch sự (ます)売ります
Thể て売って
Quá khứ (た)売った
Phủ định (ない)売らない
Khả năng売れる
Ý chí (よう)売ろう
Điều kiện (ば)売れば
Bị động売られる
Sai khiến売らせる
Mệnh lệnh売れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 売る

Câu ví dụ với 売る

  • 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.Tatoeba #78496
  • 彼はその車を売る決心をした。 Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #112703
  • 私はその絵を二万円で売った。 Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.Tatoeba #160251
  • その店は野菜を売っている。 Cửa hàng đó bán rau.Tatoeba #207603
  • この店では肉を売っている。 Cửa hàng này có bán thịt.Tatoeba #220437
  • 私は家を売るつもりです。 Tôi định bán nhàTatoeba #158021
  • 私は本を売った。 Tôi đã bán sách.Tatoeba #236806
  • 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.Tatoeba #104987

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sell
  • Động từ to betray; to sell out (one's friend, country, etc.)
  • Động từ to make (oneself) known; to establish (a reputation) for oneself
  • Động từ to pick (a fight, quarrel, etc.); to provoke; to force on someone

Câu hỏi thường gặp

売る nghĩa là gì?

売る (động từ) nghĩa là bán.

売る đọc là gì?

売る đọc là うる (romaji: uru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.