売る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
売る nghĩa là bán.
Nghĩa của 売る
Động từ
- Bán.
Cách chia của 売る
| Thể lịch sự (ます) | 売ります |
| Thể て | 売って |
| Quá khứ (た) | 売った |
| Phủ định (ない) | 売らない |
| Khả năng | 売れる |
| Ý chí (よう) | 売ろう |
| Điều kiện (ば) | 売れば |
| Bị động | 売られる |
| Sai khiến | 売らせる |
| Mệnh lệnh | 売れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 売る
- 油を売る — Chờn vờn.
Câu ví dụ với 売る
- 卵はスーパーで売られている。 Trứng được bán trong siêu thị.Tatoeba #78496
- 彼はその車を売る決心をした。 Anh ấy đã quyết định là sẽ bán chiếc xe hơi đó.Tatoeba #112703
- 私はその絵を二万円で売った。 Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên.Tatoeba #160251
- その店は野菜を売っている。 Cửa hàng đó bán rau.Tatoeba #207603
- この店では肉を売っている。 Cửa hàng này có bán thịt.Tatoeba #220437
- 私は家を売るつもりです。 Tôi định bán nhàTatoeba #158021
- 私は本を売った。 Tôi đã bán sách.Tatoeba #236806
- 彼は自分の古い車を神戸にいる男性に売りたがっています。 Anh ta muốn bán chiếc xe của mình cho một người đàn ông ở Kobe.Tatoeba #104987
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sell
- Động từ to betray; to sell out (one's friend, country, etc.)
- Động từ to make (oneself) known; to establish (a reputation) for oneself
- Động từ to pick (a fight, quarrel, etc.); to provoke; to force on someone
Câu hỏi thường gặp
売る nghĩa là gì?
売る (động từ) nghĩa là bán.
売る đọc là gì?
売る đọc là うる (romaji: uru).