TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

取(と)り壊(こわ)す

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
とりこわすtorikowasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 取 thủ·壊 hoại

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

取り壊す nghĩa là phá hủy.

Nghĩa của 取り壊す

Động từ

  1. Phá hủy.

Cách viết khác: 取り毀す, 取壊す, 取毀す, 取りこわす

Cách chia của 取り壊す

Thể lịch sự (ます)取り壊します
Thể て取り壊して
Quá khứ (た)取り壊した
Phủ định (ない)取り壊さない
Khả năng取り壊せる
Ý chí (よう)取り壊そう
Điều kiện (ば)取り壊せば
Bị động取り壊される
Sai khiến取り壊させる
Mệnh lệnh取り壊せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to demolish; to tear down; to pull down

Câu hỏi thường gặp

取り壊す nghĩa là gì?

取り壊す (động từ) nghĩa là phá hủy.

取り壊す đọc là gì?

取り壊す đọc là とりこわす (romaji: torikowasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.