TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

増強(ぞうきょう)

JLPT N1 từ thông dụng
ぞうきょうzōkyō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TĂNG CƯỜNG 増 tăng·強 cường

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

増強 nghĩa là tăng cường.

Nghĩa của 増強

Danh từ

  1. Tăng cường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reinforcement; augmentation; strengthening; increase; buildup

Câu hỏi thường gặp

増強 nghĩa là gì?

増強 (danh từ) nghĩa là tăng cường.

増強 đọc là gì?

増強 đọc là ぞうきょう (romaji: zōkyō).

Âm Hán Việt của 増強 là gì?

Âm Hán Việt của 増強 là "tăng cường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.