増強
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tăng cường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
増強 nghĩa là tăng cường.
Nghĩa của 増強
Danh từ
- Tăng cường. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reinforcement; augmentation; strengthening; increase; buildup
Câu hỏi thường gặp
増強 nghĩa là gì?
増強 (danh từ) nghĩa là tăng cường.
増強 đọc là gì?
増強 đọc là ぞうきょう (romaji: zōkyō).
Âm Hán Việt của 増強 là gì?
Âm Hán Việt của 増強 là "tăng cường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.