Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộ bi minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
墓碑銘 nghĩa là văn bia.
Nghĩa của 墓碑銘
Danh từ
Văn bia.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ epitaph; inscription on a tombstone
Câu hỏi thường gặp
墓碑銘 nghĩa là gì?
墓碑銘 (danh từ) nghĩa là văn bia.
墓碑銘 đọc là gì?
墓碑銘 đọc là ぼひめい (romaji: bohimei).
Âm Hán Việt của 墓碑銘 là gì?
Âm Hán Việt của 墓碑銘 là "mộ bi minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.