塚
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
塚 nghĩa là đống, gò, ụ.
Nghĩa của 塚
Danh từ
- Đống, gò, ụ.
Cách viết khác: 冢
Từ ghép có 塚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mound; heap; hillock
- Danh từ burial mound; tomb; tumulus; barrow; gravesite
- Danh từ standing stone; stone signpost; roadside stone statue
Câu hỏi thường gặp
塚 nghĩa là gì?
塚 (danh từ) nghĩa là đống, gò, ụ.
塚 đọc là gì?
塚 đọc là つか (romaji: tsuka).
Âm Hán Việt của 塚 là gì?
Âm Hán Việt của 塚 là "trủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.