Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
一里塚 nghĩa là cột mốc, cây số.
Nghĩa của 一里塚
Danh từ
Cột mốc, cây số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ milestone (1 ri apart)
Câu hỏi thường gặp
一里塚 nghĩa là gì?
一里塚 (danh từ) nghĩa là cột mốc, cây số.
一里塚 đọc là gì?
一里塚 đọc là いちりづか (romaji: ichirizuka).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.