TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

堕胎(だたい)

từ thông dụng
だたいdatai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 堕 ?·胎 thai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

堕胎 nghĩa là sự phá thai.

Nghĩa của 堕胎

Danh từ

  1. Sự phá thai.

Từ liên quan với 堕胎

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abortion; feticide

Câu hỏi thường gặp

堕胎 nghĩa là gì?

堕胎 (danh từ) nghĩa là sự phá thai.

堕胎 đọc là gì?

堕胎 đọc là だたい (romaji: datai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.