キチガイ
Nghĩa của キチガイ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madness; insanity; madman; lunatic; crazy person (nhạy cảm, miệt thị)
- Danh từ mania; craze; obsession; enthusiast; maniac (nhạy cảm)
Cách viết khác: 気違い, 気狂い, 基地外, 既知外, 気ちがい, きちがい, キチゲェ
Câu ví dụ với キチガイ
- 僕が最後に自分の考えを伝えた人は、僕を気違いだと思ったようだ。 Người cuối cùng tôi nói ý tưởng của tôi nghĩ rằng tôi mất trí (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4745
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.