坊や
ぼうやbōya
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
坊や nghĩa là trai, con trai, chàng trai.
Nghĩa của 坊や
Danh từ
- thân mật Trai, con trai, chàng trai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy; son; child (thân mật)
- Danh từ mere boy; stripling; greenhorn (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
坊や nghĩa là gì?
坊や (danh từ) nghĩa là trai, con trai, chàng trai.
坊や đọc là gì?
坊や đọc là ぼうや (romaji: bōya).