TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おでこ

từ thông dụng
odeko giọng máy của trình duyệt

おでこ nghĩa là trán.

Nghĩa của おでこ

Danh từ

  1. Trán.

Cách viết khác: お凸, 御凸

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brow; forehead
  • Danh từ prominent forehead; beetle brow
  • Danh từ not catching anything (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

おでこ nghĩa là gì?

おでこ (danh từ) nghĩa là trán.

おでこ đọc là gì?

おでこ đọc là おでこ (romaji: odeko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.