おでこ
từ thông dụng
odeko
giọng máy của trình duyệt
おでこ nghĩa là trán.
Nghĩa của おでこ
Danh từ
- Trán.
Cách viết khác: お凸, 御凸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brow; forehead
- Danh từ prominent forehead; beetle brow
- Danh từ not catching anything (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
おでこ nghĩa là gì?
おでこ (danh từ) nghĩa là trán.
おでこ đọc là gì?
おでこ đọc là おでこ (romaji: odeko).