土産
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 土産
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ local specialty or souvenir bought as a gift while travelling
- Danh từ present brought by a visitor
- Danh từ something unpleasant that one is given (e.g. an illness while on vacation); unwelcome gift; disservice
Từ liên quan với 土産
Từ ghép có 土産
- お土産 — Quà, đặc sản mang về.
Câu ví dụ với 土産
- 彼はお土産をもって帰った。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.Tatoeba #114176
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).