TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お土産(みやげ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おみやげomiyage giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 土 thổ·産 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お土産 nghĩa là quà, đặc sản mang về.

Nghĩa của お土産

Danh từ

  1. Quà, đặc sản mang về.

Cách viết khác: 御土産, おみあげ

Từ liên quan với お土産

Câu ví dụ với お土産

  • 彼はお土産をもって帰った。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.Tatoeba #114176

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ local specialty or souvenir bought as a gift while traveling (travelling) (lịch sự)
  • Danh từ present brought by a visitor (lịch sự)
  • Danh từ something unpleasant that one is given (e.g. an illness while on vacation); unwelcome gift; disservice (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お土産 nghĩa là gì?

お土産 (danh từ) nghĩa là quà, đặc sản mang về.

お土産 đọc là gì?

お土産 đọc là おみやげ (romaji: omiyage).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.