TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

団子(だんご)

だんごdango giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOÀN TỬ 団 đoàn·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoàn tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 団子

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dango; dumpling (usu. sweet); doughboy
  • Danh từ ball-shaped object; something round
  • Danh từ lump; group; bunch; knot; tight crowd
  • Danh từ dango; inefficient clump of stones

Cách viết khác: ダンゴ

Từ ghép có 団子

Câu ví dụ với 団子

  • 花より団子。 Tốt gỗ hơn tốt nước sơn.Tatoeba #186603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.