見回す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見回す nghĩa là quan sát.
Nghĩa của 見回す
Động từ
- Quan sát.
Cách viết khác: 見廻す, 見まわす
Cách chia của 見回す
| Thể lịch sự (ます) | 見回します |
| Thể て | 見回して |
| Quá khứ (た) | 見回した |
| Phủ định (ない) | 見回さない |
| Khả năng | 見回せる |
| Ý chí (よう) | 見回そう |
| Điều kiện (ば) | 見回せば |
| Bị động | 見回される |
| Sai khiến | 見回させる |
| Mệnh lệnh | 見回せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look around; to survey
Câu hỏi thường gặp
見回す nghĩa là gì?
見回す (động từ) nghĩa là quan sát.
見回す đọc là gì?
見回す đọc là みまわす (romaji: mimawasu).