回し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 回し
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mawashi; belt; loincloth
- Danh từ mantle; cape
- Danh từ gang rape
Cách viết khác: 廻し
Từ ghép có 回し
Câu ví dụ với 回し
- 遠回しに言わないでください。 Đừng đánh trống lảng.Tatoeba #188660
- 彼は左手でドアノブを回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #1245240
- 僕はドアの取っ手を回した。 Tôi xoay tay nắm cửa.Tatoeba #82047
- 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.Tatoeba #111774
- 鍵を右に回しなさい。 Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.Tatoeba #175062
- 遠回しに言うのは止めて要点を言ってくれ。 Đừng vòng vo nữa, vào chủ đề chính đi.Tatoeba #188662
- トムは周りを見回し、道に迷っていることに気付いた。 Tom nhìn xung quanh, rồi nhận ra là mình lạc đường.Tatoeba #8796098
- 遠回しな言い方するなよ。 Đừng đánh trống lảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12576990
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.