ねじ回し
ねじまわしnejimawashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ねじ回し nghĩa là chìa vít, tuộc vít.
Nghĩa của ねじ回し
Danh từ
- Chìa vít, tuộc vít.
Cách viết khác: ネジ回し, 螺子回し
Từ liên quan với ねじ回し
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screwdriver
Câu hỏi thường gặp
ねじ回し nghĩa là gì?
ねじ回し (danh từ) nghĩa là chìa vít, tuộc vít.
ねじ回し đọc là gì?
ねじ回し đọc là ねじまわし (romaji: nejimawashi).