Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
喝采 nghĩa là pháo tay.
Nghĩa của 喝采
Danh từ
Pháo tay.
Cách viết khác: 喝さい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cheers; applause; ovation; acclamation
Câu hỏi thường gặp
喝采 nghĩa là gì?
喝采 (danh từ) nghĩa là pháo tay.
喝采 đọc là gì?
喝采 đọc là かっさい (romaji: kassai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.