TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

喝采(かっさい)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かっさいkassai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 喝 ?·采 thể

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

喝采 nghĩa là pháo tay.

Nghĩa của 喝采

Danh từ

  1. Pháo tay.

Cách viết khác: 喝さい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheers; applause; ovation; acclamation

Câu hỏi thường gặp

喝采 nghĩa là gì?

喝采 (danh từ) nghĩa là pháo tay.

喝采 đọc là gì?

喝采 đọc là かっさい (romaji: kassai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.