ポンプ
JLPT N1 từ thông dụng
ponpu
giọng máy của trình duyệt
ポンプ nghĩa là bơm.
Nghĩa của ポンプ
Danh từ
- Bơm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pump
Câu hỏi thường gặp
ポンプ nghĩa là gì?
ポンプ (danh từ) nghĩa là bơm.
ポンプ đọc là gì?
ポンプ đọc là ポンプ (romaji: ponpu).