TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唾液腺(だえきせん)

だえきせんdaekisen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 唾 thóa·液 dịch·腺 tuyến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

唾液腺 nghĩa là tuyến bước bọt.

Nghĩa của 唾液腺

Danh từ

  1. Tuyến bước bọt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salivary gland

Câu hỏi thường gặp

唾液腺 nghĩa là gì?

唾液腺 (danh từ) nghĩa là tuyến bước bọt.

唾液腺 đọc là gì?

唾液腺 đọc là だえきせん (romaji: daekisen).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.