TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大陰唇(だいいんしん)

だいいんしんdaiinshin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 大 đại·陰 âm·唇 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

大陰唇 nghĩa là môi lớn.

Nghĩa của 大陰唇

Danh từ

  1. Môi lớn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labia majora

Câu hỏi thường gặp

大陰唇 nghĩa là gì?

大陰唇 (danh từ) nghĩa là môi lớn.

大陰唇 đọc là gì?

大陰唇 đọc là だいいんしん (romaji: daiinshin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.