呼吸器学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hô hấp khí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
呼吸器学 nghĩa là khoa hô hấp.
Nghĩa của 呼吸器学
Danh từ
- Khoa hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulmonology; pneumology; respirology
Câu hỏi thường gặp
呼吸器学 nghĩa là gì?
呼吸器学 (danh từ) nghĩa là khoa hô hấp.
呼吸器学 đọc là gì?
呼吸器学 đọc là こきゅうきがく (romaji: kokyūkigaku).
Âm Hán Việt của 呼吸器学 là gì?
Âm Hán Việt của 呼吸器学 là "hô hấp khí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.