TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呼吸器学(こきゅうきがく)

こきゅうきがくkokyūkigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔ HẤP KHÍ HỌC 呼 hô·吸 hấp·器 khí·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hô hấp khí học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

呼吸器学 nghĩa là khoa hô hấp.

Nghĩa của 呼吸器学

Danh từ

  1. Khoa hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulmonology; pneumology; respirology

Câu hỏi thường gặp

呼吸器学 nghĩa là gì?

呼吸器学 (danh từ) nghĩa là khoa hô hấp.

呼吸器学 đọc là gì?

呼吸器学 đọc là こきゅうきがく (romaji: kokyūkigaku).

Âm Hán Việt của 呼吸器学 là gì?

Âm Hán Việt của 呼吸器学 là "hô hấp khí học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.