Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu đáo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
周到 nghĩa là chu đáo.
Nghĩa của 周到
Tính từ đuôi na
Chu đáo. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na careful; thorough; meticulous; scrupulous
Câu hỏi thường gặp
周到 nghĩa là gì?
周到 (tính từ đuôi na) nghĩa là chu đáo.
周到 đọc là gì?
周到 đọc là しゅうとう (romaji: shūtō).
Âm Hán Việt của 周到 là gì?
Âm Hán Việt của 周到 là "chu đáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.