名前空間
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “danh tiền không gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
名前空間 nghĩa là không gian tên.
Nghĩa của 名前空間
Danh từ
- Không gian tên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ namespace
Câu hỏi thường gặp
名前空間 nghĩa là gì?
名前空間 (danh từ) nghĩa là không gian tên.
名前空間 đọc là gì?
名前空間 đọc là なまえくうかん (romaji: namaekūkan).
Âm Hán Việt của 名前空間 là gì?
Âm Hán Việt của 名前空間 là "danh tiền không gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.