TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

同病相憐む

giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 同 đồng·病 bệnh·相 tương·憐 liên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

同病相憐む nghĩa là Cùng bệnh thì cùng thương xót nhau.

Nghĩa của 同病相憐む

Thành ngữ

  1. Nghĩa đen Cùng bệnh thì cùng thương xót nhau.
  2. Nghĩa bóng Khi người ta cùng ở một hoàn cảnh giống nhau thì người ta thông cảm với nhau.

Câu hỏi thường gặp

同病相憐む nghĩa là gì?

同病相憐む (thành ngữ) nghĩa là Cùng bệnh thì cùng thương xót nhau.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.