合わす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 合わす
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to match (rhythm, speed, etc.)
- Động từ to join together; to unite; to combine; to add up
- Động từ to face; to be opposite (someone)
- Động từ to compare; to check with
- Động từ to cause to meet (e.g. an unpleasant fate)
- Động từ to place together; to connect; to overlap
- Động từ to mix; to combine
- Động từ to put blade to blade; to fight
Cách viết khác: 合す
Cách chia của 合わす
| Thể lịch sự (ます) | 合わします |
| Thể て | 合わして |
| Quá khứ (た) | 合わした |
| Phủ định (ない) | 合わさない |
| Khả năng | 合わせる |
| Ý chí (よう) | 合わそう |
| Điều kiện (ば) | 合わせば |
| Bị động | 合わされる |
| Sai khiến | 合わさせる |
| Mệnh lệnh | 合わせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 合わす
Câu ví dụ với 合わす
- お金を全部合わしても足りないだろう。 Gom hết tất cả tiền lại cũng không đủ.Tatoeba #227213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).