蒙古語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mông cổ ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
蒙古語 nghĩa là tiếng mông cổ.
Nghĩa của 蒙古語
Danh từ riêng
- Tiếng mông cổ.
Từ liên quan với 蒙古語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mongolian (language)
Câu hỏi thường gặp
蒙古語 nghĩa là gì?
蒙古語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng mông cổ.
蒙古語 đọc là gì?
蒙古語 đọc là もうこご (romaji: mōkogo).
Âm Hán Việt của 蒙古語 là gì?
Âm Hán Việt của 蒙古語 là "mông cổ ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.