TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古文書(こもんじょ)

từ thông dụng
こもんじょkomonjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ VĂN THƯ 古 cổ·文 văn·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ văn thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 古文書

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ historical document; archives; old manuscript; paleograph
  • Danh từ pre-Meiji era document addressed to someone in particular

Cách viết khác: こぶんしょ

Từ liên quan với 古文書

Từ ghép có 古文書

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.