TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

口数(くちかず)

từ thông dụng
くちかずkuchikazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHẨU SỐ 口 khẩu·数 số

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khẩu số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 口数

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number of words a person speaks
  • Danh từ number of dependents; number of mouths to feed
  • Danh từ number of shares, items, applications, etc.

Từ liên quan với 口数

Từ ghép có 口数

Câu ví dụ với 口数

  • 私の父は口数が少ない。 Bố tôi là một người ít nói.Tatoeba #162838
  • 「おい、だまれ。口数が多いぞ」とそのギャングの一味が言った。 Tên giang hồ đó nói: "Này, im đi. Mày nói nhiều vãi."Tatoeba #237140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.